--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
tệ tục
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
tệ tục
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: tệ tục
+ noun
bad custom
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "tệ tục"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"tệ tục"
:
tả thực
táo tác
tệ tục
thao tác
thầy thuốc
thế tộc
thế tục
thị thực
thị tộc
thói tục
more...
Lượt xem: 639
Từ vừa tra
+
tệ tục
:
bad custom
+
nghểnh
:
(ít dùng) như nghền
+
flick
:
cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng
+
chuyển
:
To move, to transfer, to shift, to switch over, to changechuyển đi ở nơi khácto move to another placechuyển quânto move troopschuyển sang nhà mớito move inchuyển công tácto get a transferchuyển tiềnto transfer moneychuyển bại thành thắngto change defeat into victorylay chẳng chuyểnto shake (a stone...) without being able to move itnói mãi mà hắn vẫn không chuyển
+
pegmatite
:
(khoáng chất) Pecmatit